Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 黄瓜 (huáng guā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
黄瓜
HSK 4
Cách viết từ 黄瓜
黄瓜
huáng
guā
dưa chuột
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Huáng
màu vàng; vàng
Học chữ 黄
Dừng
Phát lại
Chậm
guā
dưa
Học chữ 瓜
Ví dụ
我
买
了
几
根
黄
瓜
。
Tập viết từng chữ
黄
瓜
Từ liên quan với 黄瓜
西瓜
xī
guā
dưa hấu
黄
Huáng
màu vàng; vàng
黄色
huáng
sè
màu vàng
黄河
huáng
hé
瓜
guā
dưa
黄金
huáng
jīn
vàng
黄昏
huáng
hūn