Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
黄
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 黄 (Huáng) — thứ tự nét chuẩn
黄
Huáng
màu vàng; vàng
Ví dụ
秋
天
树
叶
变
黄
了
。
Nghĩa của 黄 →
Tập viết
Từ liên quan với 黄
黄色
huáng
sè
màu vàng
黄河
huáng
hé
黄瓜
huáng
guā
dưa chuột
黄金
huáng
jīn
vàng
黄昏
huáng
hūn