Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 黄昏 (huáng hūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
黄昏
HSK 6
Cách viết từ 黄昏
黄昏
huáng
hūn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Huáng
màu vàng; vàng
Học chữ 黄
Dừng
Phát lại
Chậm
hūn
tối tăm, u ám (hôn mê)
Học chữ 昏
Tập viết từng chữ
黄
昏
Từ liên quan với 黄昏
黄
Huáng
màu vàng; vàng
黄色
huáng
sè
màu vàng
黄河
huáng
hé
黄瓜
huáng
guā
dưa chuột
黄金
huáng
jīn
vàng
昏迷
hūn
mí
昏
hūn
tối tăm, u ám (hôn mê)