Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
昏
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 昏 (hūn) — thứ tự nét chuẩn
昏
hūn
tối tăm, u ám (hôn mê)
Ví dụ
老
人
突
然
昏
倒
在
地
上
。
Nghĩa của 昏 →
Tập viết
Từ liên quan với 昏
黄昏
huáng
hūn
昏迷
hūn
mí