Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
瓜
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 瓜 (guā) — thứ tự nét chuẩn
瓜
guā
dưa
Ví dụ
夏
天
我
喜
欢
吃
西
瓜
。
Nghĩa của 瓜 →
Tập viết
Từ liên quan với 瓜
西瓜
xī
guā
dưa hấu
黄瓜
huáng
guā
dưa chuột