Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 验收 (yàn shōu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
验收
HSK 6
Cách viết từ 验收
验收
yàn
shōu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shōu
nhận; thu
Học chữ 收
Tập viết từng chữ
收
Từ liên quan với 验收
收到
shōu
dào
nhận được
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
收费
shōu
fèi
thu phí
收看
shōu
kàn
xem tivi
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
收
shōu
nhận; thu
收入
shōu
rù
(đgt) thu vào; (dt) thu nhập
收拾
shōu
shi
thu dọn, sắp xếp
收回
shōu
huí
thu hồi; lấy lại
测验
cè
yàn
实验
shí
yàn
cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm; thực nghiệm, thí nghiệm