Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 首饰 (shǒu shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
首饰
HSK 6
Cách viết từ 首饰
首饰
shǒu
shì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shǒu
(lượng) bài; bài thơ; đầu
Học chữ 首
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
首
Từ liên quan với 首饰
首都
shǒu
dū
thủ đô
首先
shǒu
xiān
đầu tiên, sớm nhất; thứ nhất, trước tiên
首
shǒu
(lượng) bài; bài thơ; đầu
装饰
zhuāng
shì
đụng, va chạm (tông)
首要
shǒu
yào
掩饰
yǎn
shì
元首
yuán
shǒu
首席
shǒu
xí
trưởng (thủ tịch)
首相
shǒu
xiàng
thủ tướng
首脑
shǒu
nǎo
người đứng đầu (lãnh tụ)
首次
shǒu
cì
lần đầu tiên (thủ thứ)