Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 隔壁 (gé bì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
隔壁
HSK 5
Cách viết từ 隔壁
隔壁
gé
bì
tường ngăn, vách ngăn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gé
cách; ngăn cách
Học chữ 隔
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
的
朋
友
住
在
隔
壁
。
Tập viết từng chữ
隔
Từ liên quan với 隔壁
隔
gé
cách; ngăn cách
隔开
gé
kāi
ngăn cách; tách ra
墙壁
qiáng
bì
bức tường, vách tường
隔阂
gé
hé
隔离
gé
lí
间隔
jiàn
gé
悬崖峭壁
xuán
yá
qiào
bì