Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 隔阂 (gé hé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
隔阂
HSK 6
Cách viết từ 隔阂
隔阂
gé
hé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gé
cách; ngăn cách
Học chữ 隔
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
隔
Từ liên quan với 隔阂
隔
gé
cách; ngăn cách
隔开
gé
kāi
ngăn cách; tách ra
隔壁
gé
bì
tường ngăn, vách ngăn
隔离
gé
lí
间隔
jiàn
gé