Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 间隔 (jiàn gé) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
间隔
HSK 6
Cách viết từ 间隔
间隔
jiàn
gé
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiān
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
Học chữ 间
Dừng
Phát lại
Chậm
gé
cách; ngăn cách
Học chữ 隔
Tập viết từng chữ
间
隔
Từ liên quan với 间隔
间
jiān
ở giữa; phòng; căn, gian (phòng)
房间
fáng
jiān
phòng
时间
shí
jiān
thời gian
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
中间
zhōng
jiān
giữa, ở giữa; trong, bên trong
卫生间
wèi
shēng
jiān
nhà vệ sinh
之间
zhī
jiān
giữa
隔
gé
cách; ngăn cách
隔开
gé
kāi
ngăn cách; tách ra
隔壁
gé
bì
tường ngăn, vách ngăn
空间
kōng
jiān
không gian
期间
qī
jiān
trong thời gian