Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
隔
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 隔 (gé) — thứ tự nét chuẩn
隔
gé
cách; ngăn cách
Ví dụ
我
家
隔
着
一
条
街
。
Nghĩa của 隔 →
Tập viết
Từ liên quan với 隔
隔开
gé
kāi
ngăn cách; tách ra
隔壁
gé
bì
tường ngăn, vách ngăn
隔阂
gé
hé
隔离
gé
lí
间隔
jiàn
gé