Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
悬崖峭壁
HSK 6
Cách viết từ 悬崖峭壁
悬崖峭壁
xuán
yá
qiào
bì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xuán
treo (lơ lửng)
Học chữ 悬
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
悬
Từ liên quan với 悬崖峭壁
隔壁
gé
bì
tường ngăn, vách ngăn
墙壁
qiáng
bì
bức tường, vách tường
陡峭
dǒu
qiào
悬挂
xuán
guà
悬念
xuán
niàn
悬殊
xuán
shū
悬
xuán
treo (lơ lửng)