Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
悬
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 悬 (xuán) — thứ tự nét chuẩn
悬
xuán
treo (lơ lửng)
Ví dụ
这
件
事
一
直
悬
着
没
解
决
。
Nghĩa của 悬 →
Tập viết
Từ liên quan với 悬
悬挂
xuán
guà
悬念
xuán
niàn
悬殊
xuán
shū
悬崖峭壁
xuán
yá
qiào
bì