Đang tải...
Phồn thể: 懸
Pinyin không dấu: xuan
悬 (xuán) nghĩa là “treo (lơ lửng)”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 6, phồn thể 懸 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这件事一直悬着没解决。
Zhè jiàn shì yīzhí xuánzhe méi jiějué.
This matter has been hanging unresolved.
Cập nhật: 2026-07-18