Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 销毁 (xiāo huǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
销毁
HSK 6
Cách viết từ 销毁
销毁
xiāo
huǐ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huǐ
hủy hoại, phá hủy (tàn phá)
Học chữ 毁
Tập viết từng chữ
毁
Từ liên quan với 销毁
促销
cù
xiāo
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
销售
xiāo
shòu
(đgt) bán hàng; tiêu thụ; (dt) doanh số
报销
bào
xiāo
畅销
chàng
xiāo
撤销
chè
xiāo
bãi bỏ, hủy bỏ (văn bản...)
毁灭
huǐ
miè
推销
tuī
xiāo
tiếp thị; chào bán
毁
huǐ
hủy hoại, phá hủy (tàn phá)