Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 畅销 (chàng xiāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
畅销
HSK 6
Cách viết từ 畅销
畅销
chàng
xiāo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 畅销
促销
cù
xiāo
khuyến mãi; xúc tiến bán hàng
销售
xiāo
shòu
(đgt) bán hàng; tiêu thụ; (dt) doanh số
报销
bào
xiāo
畅通
chàng
tōng
thông suốt, lưu thông, trôi chảy
撤销
chè
xiāo
bãi bỏ, hủy bỏ (văn bản...)
舒畅
shū
chàng
推销
tuī
xiāo
tiếp thị; chào bán
销毁
xiāo
huǐ