Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
舒畅
HSK 6
Cách viết từ 舒畅 (shū chàng) — thứ tự nét từng chữ
舒畅
shū
chàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 舒畅 →
Từ liên quan với 舒畅
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
舒适
shū
shì
thoải mái; dễ chịu
畅通
chàng
tōng
thông suốt, lưu thông, trôi chảy
畅销
chàng
xiāo