Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 舒适 (shū shì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
舒适
HSK 5
Cách viết từ 舒适
舒适
shū
shì
thoải mái; dễ chịu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
沙
发
坐
着
很
舒
适
。
Từ liên quan với 舒适
舒服
shū
fu
dễ chịu; thoải mái
适用
shì
yòng
áp dụng cho, phù hợp với
合适
hé
shì
phù hợp; thích hợp
适合
shì
hé
hợp, phù hợp, thích hợp
适应
shì
yìng
hợp với, quen với, thích nghi, thích ứng
适宜
shì
yí
舒畅
shū
chàng
适当
shì
dàng
thích hợp, thỏa đáng