Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
适宜
HSK 6
Cách viết từ 适宜 (shì yí) — thứ tự nét từng chữ
适宜
shì
yí
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 适宜 →
Từ liên quan với 适宜
便宜
biàn
yí
tiện lợi; thuận tiện; tiện nghi
适用
shì
yòng
áp dụng cho, phù hợp với
合适
hé
shì
phù hợp; thích hợp
适合
shì
hé
hợp, phù hợp, thích hợp
适应
shì
yìng
hợp với, quen với, thích nghi, thích ứng
舒适
shū
shì
thoải mái; dễ chịu
适当
shì
dàng
thích hợp, thỏa đáng