Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
毁
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 毁 (huǐ) — thứ tự nét chuẩn
毁
huǐ
hủy hoại, phá hủy (tàn phá)
Ví dụ
大
火
毁
了
整
座
建
筑
。
Nghĩa của 毁 →
Tập viết
Từ liên quan với 毁
毁灭
huǐ
miè
销毁
xiāo
huǐ