Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 毁灭 (huǐ miè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
毁灭
HSK 6
Cách viết từ 毁灭
毁灭
huǐ
miè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huǐ
hủy hoại, phá hủy (tàn phá)
Học chữ 毁
Dừng
Phát lại
Chậm
miè
diệt (trừ), tiêu diệt
Học chữ 灭
Tập viết từng chữ
毁
灭
Từ liên quan với 毁灭
灭亡
miè
wáng
熄灭
xī
miè
消灭
xiāo
miè
tiêu diệt (giết sạch)
销毁
xiāo
huǐ
毁
huǐ
hủy hoại, phá hủy (tàn phá)
灭
miè
diệt (trừ), tiêu diệt