Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
熄灭
HSK 6
Cách viết từ 熄灭 (xī miè) — thứ tự nét từng chữ
熄灭
xī
miè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
miè
diệt (trừ), tiêu diệt
Học chữ 灭
Nghĩa của 熄灭 →
Tập viết từng chữ
灭
Từ liên quan với 熄灭
毁灭
huǐ
miè
灭亡
miè
wáng
消灭
xiāo
miè
tiêu diệt (giết sạch)
灭
miè
diệt (trừ), tiêu diệt