Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 灭亡 (miè wáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
灭亡
HSK 6
Cách viết từ 灭亡
灭亡
miè
wáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
miè
diệt (trừ), tiêu diệt
Học chữ 灭
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
灭
Từ liên quan với 灭亡
毁灭
huǐ
miè
死亡
sǐ
wáng
sự chết, tử vong
熄灭
xī
miè
消灭
xiāo
miè
tiêu diệt (giết sạch)
灭
miè
diệt (trừ), tiêu diệt
伤亡
shāng
wáng
thương vong (người chết, bị thương)