Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 邻居 (lín jū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
邻居
HSK 3
Cách viết từ 邻居
邻居
lín
jū
hàng xóm, láng giềng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
是
我
的
邻
居
。
Từ liên quan với 邻居
居然
jū
rán
không ngờ, mà lại
居民
jū
mín
cư dân
居住
jū
zhù
cư trú; sinh sống