Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
逐渐
HSK 5
Cách viết từ 逐渐 (zhú jiàn) — thứ tự nét từng chữ
逐渐
zhú
jiàn
dần dần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
天
气
逐
渐
变
冷
了
大
家
要
注
意
添
加
衣
服
保
暖
。
Nghĩa của 逐渐 →
Từ liên quan với 逐渐
渐渐
jiàn
jiàn
dần dần
逐步
zhú
bù
từng bước
驱逐
qū
zhú
循序渐进
xún
xù
jiàn
jìn
逐年
zhú
nián