Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
渐渐
HSK 4
Cách viết từ 渐渐 (jiàn jiàn) — thứ tự nét từng chữ
渐渐
jiàn
jiàn
dần dần
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
天
气
渐
渐
暖
和
了
。
Nghĩa của 渐渐 →
Từ liên quan với 渐渐
逐渐
zhú
jiàn
dần dần
循序渐进
xún
xù
jiàn
jìn