Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 血 (xiě) – thứ tự nét, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
血
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 血
血
xiě
máu; huyết thống, máu mủ; tâm huyết, nhiệt huyết
Ví dụ
献
血
是
一
种
无
私
奉
献
帮
助
他
人
挽
救
生
命
的
行
为
。
Tập viết