Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 经纬 (jīng wěi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
经纬
HSK 6
Cách viết từ 经纬
经纬
jīng
wěi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 经纬
已经
yǐ
jīng
đã
经常
jīng
cháng
thường xuyên
经过
jīng
guò
(đgt) đi qua; trải qua; (giới) thông qua; qua
经理
jīng
lǐ
giám đốc; quản lý
经济
jīng
jì
kinh tế
经历
jīng
lì
từng trải, trải qua; trải nghiệm
经验
jīng
yàn
kinh nghiệm; trải qua, gặp qua
曾经
céng
jīng
từng, đã từng
经典
jīng
diǎn
kinh điển; cổ điển
经商
jīng
shāng
经营
jīng
yíng
kinh doanh, làm ăn; tổ chức, tiến hành
饱经沧桑
bǎo
jīng
cāng
sāng