Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
知识
HSK 4
Cách viết từ 知识 (zhī shi) — thứ tự nét từng chữ
知识
zhī
shi
kiến thức, tri thức
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shí
biết, nhận thức, (chữ)
Học chữ 识
Ví dụ
我
学
习
知
识
。
Nghĩa của 知识 →
Tập viết từng chữ
识
Từ liên quan với 知识
知道
zhī
dào
biết, hiểu, rõ
通知
tōng
zhī
(đgt) thông báo; (dt) thông báo
认识
rèn
shi
biết, quen, làm quen, nhận biết
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
常识
cháng
shí
thường thức
见多识广
jiàn
duō
shí
guǎng
识别
shí
bié
无知
wú
zhī
须知
xū
zhī
意识
yì
shí
ý thức (nhận thức)
知觉
zhī
jué
知足常乐
zhī
zú
cháng
lè