Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
识
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 识 (shí) — thứ tự nét chuẩn
识
shí
biết, nhận thức, (chữ)
Ví dụ
他
见
多
识
广
,
经
验
丰
富
。
Nghĩa của 识 →
Tập viết
Từ liên quan với 识
知识
zhī
shi
kiến thức, tri thức
认识
rèn
shi
biết, quen, làm quen, nhận biết
常识
cháng
shí
thường thức
见多识广
jiàn
duō
shí
guǎng
识别
shí
bié
意识
yì
shí
ý thức (nhận thức)
识字
shí
zì
biết chữ (đọc thông viết thạo)