Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
识别
HSK 6
Cách viết từ 识别 (shí bié) — thứ tự nét từng chữ
识别
shí
bié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shí
biết, nhận thức, (chữ)
Học chữ 识
Dừng
Phát lại
Chậm
bié
đừng
Học chữ 别
Nghĩa của 识别 →
Tập viết từng chữ
识
别
Từ liên quan với 识别
别的
bié
de
cái khác, những cái khác
别
bié
đừng
别人
bié
ren
người khác
特别
tè
bié
(tt) đặc biệt; (phó) đặc biệt; rất
区别
qū
bié
phân biệt, khác với; khác biệt, sự khác biệt, điểm khác biệt
性别
xìng
bié
giới tính
知识
zhī
shi
kiến thức, tri thức
认识
rèn
shi
biết, quen, làm quen, nhận biết
常识
cháng
shí
thường thức
分别
fēn
bié
phân biệt, làm rõ; lần lượt; chia tay, li biệt; khác biệt, sự khác biệt
告别
gào
bié
tạm biệt, chào tạm biệt; rời xa, rời khỏi
个别
gè
bié
cá biệt; riêng lẻ