Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 无知 (wú zhī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
无知
HSK 6
Cách viết từ 无知
无知
wú
zhī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mó
không; vô
Học chữ 无
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
无
Từ liên quan với 无知
知道
zhī
dào
biết, hiểu, rõ
通知
tōng
zhī
(đgt) thông báo; (dt) thông báo
无
mó
không; vô
无聊
wú
liáo
chán; vô vị
无论
wú
lùn
bất kể
无法
wú
fǎ
không thể
知识
zhī
shi
kiến thức, tri thức
无限
wú
xiàn
vô hạn
通知书
tōng
zhī
shū
giấy báo; thông báo
无奈
wú
nài
bất đắc dĩ, không còn cách nào
无数
wú
shù
vô số
无所谓
wú
suǒ
wèi
không sao cả; không quan trọng