Đang tải...
livestream, phát sóng trực tiếp
thẳng, thẳng tắp; ngay thẳng, chính trực; thẳng thắn; cứng đờ, tê cứng; cứ, mãi, liên tục, không ngừng; nét dọc
gieo, phát sóng, gieo trồng
他在直播唱歌。
Tập viết từng chữ