Đang tải...
trực tiếp
thẳng, thẳng tắp; ngay thẳng, chính trực; thẳng thắn; cứng đờ, tê cứng; cứ, mãi, liên tục, không ngừng; nét dọc
nhận; đón; tiếp
请直接告诉我。
Tập viết từng chữ