Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
盛情
HSK 6
Cách viết từ 盛情 (shèng qíng) — thứ tự nét từng chữ
盛情
shèng
qíng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shèng
Học chữ 盛
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 盛情 →
Tập viết từng chữ
盛
Từ liên quan với 盛情
事情
shì
qing
sự việc; công việc
热情
rè
qíng
(tt) nhiệt tình; (dt) sự nhiệt tình
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
爱情
ài
qíng
tình yêu
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh
情况
qíng
kuàng
tình hình, tình trạng, hoàn cảnh, điều kiện sống; chuyển biến, thay đổi, biến đổi
同情
tóng
qíng
thông cảm; đồng cảm
心情
xīn
qíng
tâm trạng
表情
biǎo
qíng
biểu cảm
情景
qíng
jǐng
cảnh tượng; tình huống
情绪
qíng
xù
cảm xúc, tâm trạng (tình tự)
神情
shén
qíng
thần thái, nét mặt