Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 电车 (diàn chē) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
电车
HSK 6
Cách viết từ 电车
电车
diàn
chē
xe điện (trolley, tram)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
diàn
điện
Học chữ 电
Dừng
Phát lại
Chậm
Chē
xe
Học chữ 车
Ví dụ
我
每
天
坐
电
车
上
下
班
。
Tập viết từng chữ
电
车
Từ liên quan với 电车
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
电脑
diàn
nǎo
máy tính
电视
diàn
shì
TV
电影
diàn
yǐng
phim điện ảnh
车
Chē
xe
电话
diàn
huà
điện thoại
汽车
qì
chē
ô tô
电
diàn
điện
车上
chē
shàng
trên xe
开车
kāi
chē
lái xe
火车
huǒ
chē
tàu hoả