Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
生育
HSK 6
Cách viết từ 生育 (shēng yù) — thứ tự nét từng chữ
生育
shēng
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 生育 →
Tập viết từng chữ
生
Từ liên quan với 生育
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
生病
shēng
bìng
bị ốm
生日
shēng
rì
sinh nhật
学生
xué
sheng
học sinh
生
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
一生
yī
shēng
cả đời