Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 物品 (wù pǐn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
物品
HSK 6
Cách viết từ 物品
物品
wù
pǐn
đồ vật (hàng hóa)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Ví dụ
请
保
管
好
自
己
的
物
品
。
Tập viết từng chữ
品
Từ liên quan với 物品
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
购物
gòu
wù
mua sắm
植物
zhí
wù
thực vật
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
博物馆
bó
wù
guǎn
bảo tàng
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
宠物
chǒng
wù
thú cưng, vật nuôi trong nhà
人物
rén
wù
nhân vật
日用品
rì
yòng
pǐn