Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 物业 (wù yè) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
物业
HSK 6
Cách viết từ 物业
物业
wù
yè
vật nghiệp, quản lý tài sản
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
小
区
的
物
业
管
理
很
好
。
Từ liên quan với 物业
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
礼物
lǐ
wù
quà tặng
作业
zuò
yè
bài tập
开业
kāi
yè
mở cửa, xây dựng, thành lập; làm nghề, hành nghề; sự mở cửa, sự khai trương
毕业
bì
yè
tốt nghiệp
购物
gòu
wù
mua sắm
职业
zhí
yè
nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp, chuyên ngành
植物
zhí
wù
thực vật
专业
zhuān
yè
môn, bộ môn, chuyên ngành; chuyên nghiệp
药物
yào
wù
dược phẩm; thuốc
毕业生
bì
yè
shēng
sinh viên tốt nghiệp