Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
法语
HSK 6
Cách viết từ 法语 (fǎ yǔ) — thứ tự nét từng chữ
法语
fǎ
yǔ
tiếng Pháp (Pháp ngữ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fǎ
pháp luật; phương pháp
Học chữ 法
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
能
说
一
口
流
利
的
法
语
。
Nghĩa của 法语 →
Tập viết từng chữ
法
Từ liên quan với 法语
汉语
hàn
yǔ
Tiếng Trung
外语
wài
yǔ
ngoại ngữ
想法
xiǎng
fǎ
cách nghĩ; ý tưởng
英语
yīng
yǔ
tiếng Anh
做法
zuò
fǎ
cách làm; phương pháp
办法
bàn
fǎ
cách làm; biện pháp; giải pháp
词语
cí
yǔ
từ ngữ
法律
fǎ
lü
pháp luật
方法
fāng
fǎ
phương pháp; cách
看法
kàn
fǎ
cách nhìn; quan điểm
无法
wú
fǎ
không thể
语法
yǔ
fǎ
ngữ pháp