Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 沉默 (chén mò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
沉默
HSK 5
Cách viết từ 沉默
沉默
chén
mò
im lặng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chén
chìm; nặng
Học chữ 沉
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
听
到
这
个
坏
消
息
后
,
大
家
都
陷
入
了
沉
默
。
Tập viết từng chữ
沉
Từ liên quan với 沉默
幽默
yōu
mò
hài hước
沉
chén
chìm; nặng
沉淀
chén
diàn
沉闷
chén
mèn
沉思
chén
sī
沉重
chén
zhòng
nặng nề
沉着
chén
zhuó
默默
mò
mò
âm thầm; lặng lẽ
潜移默化
qián
yí
mò
huà
深沉
shēn
chén