Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
默默
HSK 6
Cách viết từ 默默 (mò mò) — thứ tự nét từng chữ
默默
mò
mò
âm thầm; lặng lẽ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
默
默
地
走
了
。
Nghĩa của 默默 →
Từ liên quan với 默默
幽默
yōu
mò
hài hước
沉默
chén
mò
im lặng
潜移默化
qián
yí
mò
huà