Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 幽默 (yōu mò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
幽默
HSK 4
Cách viết từ 幽默
幽默
yōu
mò
hài hước
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
很
有
幽
默
。
Từ liên quan với 幽默
沉默
chén
mò
im lặng
默默
mò
mò
âm thầm; lặng lẽ
潜移默化
qián
yí
mò
huà