Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
沉淀
HSK 6
Cách viết từ 沉淀 (chén diàn) — thứ tự nét từng chữ
沉淀
chén
diàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chén
chìm; nặng
Học chữ 沉
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 沉淀 →
Tập viết từng chữ
沉
Từ liên quan với 沉淀
沉
chén
chìm; nặng
沉默
chén
mò
im lặng
沉闷
chén
mèn
沉思
chén
sī
沉重
chén
zhòng
nặng nề
沉着
chén
zhuó
深沉
shēn
chén