Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
暴雨
HSK 6
Cách viết từ 暴雨 (bào yǔ) — thứ tự nét từng chữ
暴雨
bào
yǔ
mưa to, bão mưa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǔ
mưa
Học chữ 雨
Ví dụ
气
象
台
发
布
了
暴
雨
预
警
。
Nghĩa của 暴雨 →
Tập viết từng chữ
雨
Từ liên quan với 暴雨
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
雨
yǔ
mưa
雨水
Yǔ
shuǐ
nước mưa
暴力
bào
lì
bạo lực
暴露
bào
lù
phơi bày, bại lộ
风暴
fēng
bào
bão tố, bão cát (phong bạo)
暴风雨
bào
fēng
yǔ
bão, bão lớn kèm mưa
雨衣
yǔ
yī
áo mưa