Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 暴露 (bào lù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
暴露
HSK 6
Cách viết từ 暴露
暴露
bào
lù
phơi bày, bại lộ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lù
lộ ra, để lộ, xuất lộ
Học chữ 露
Ví dụ
问
题
逐
渐
暴
露
出
来
。
Tập viết từng chữ
露
Từ liên quan với 暴露
暴力
bào
lì
bạo lực
风暴
fēng
bào
bão tố, bão cát (phong bạo)
揭露
jiē
lù
流露
liú
lù
透露
tòu
lù
bộc lộ, tiết lộ (lộ ra)
泄露
xiè
lù
露
Lù
lộ ra, để lộ, xuất lộ
暴雨
bào
yǔ
mưa to, bão mưa
暴风雨
bào
fēng
yǔ
bão, bão lớn kèm mưa