Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 泄露 (xiè lù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
泄露
HSK 6
Cách viết từ 泄露
泄露
xiè
lù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lù
lộ ra, để lộ, xuất lộ
Học chữ 露
Tập viết từng chữ
露
Từ liên quan với 泄露
暴露
bào
lù
phơi bày, bại lộ
揭露
jiē
lù
流露
liú
lù
透露
tòu
lù
bộc lộ, tiết lộ (lộ ra)
泄气
xiè
qì
露
Lù
lộ ra, để lộ, xuất lộ