Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
晕
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 晕 (yūn) — thứ tự nét chuẩn
晕
yūn
chóng mặt, ngất (say)
Ví dụ
她
在
公
交
车
上
站
了
太
久
,
突
然
感
到
头
晕
目
眩
,
差
点
晕
倒
。
Nghĩa của 晕 →
Tập viết
Từ liên quan với 晕
晕车
yùn
chē
say xe (tàu xe)