Đang tải...
thỉnh thoảng (có lúc)
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
mà; và
天气时而晴朗时而阴沉。
Tập viết từng chữ