Đang tải...
chỉ vào (trỏ)
ngón tay; chỉ, chỉ về, hướng về (hướng vào sự vật, đối tượng); chỉ (chỉ rõ, chỉ ra)
đang
他指着地图给我看路线。
Tập viết từng chữ